Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

钟表

zhōng biǎo

clock

Phồn thể: 鐘錶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 钟 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả