Từ tiếng Trung
金钟
jīn zhōng
Admiralty, Hong Kong
Phồn thể: 金鐘
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Admiralty, Hong Kong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 钟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jīn zhōng
Admiralty, Hong Kong
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 金 · 钟
Từ vựng