Chữ Hán
鐘
zhōng
clock
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- clock
- bell
- a (large) bell (CL:架[jia4])
- clock (CL:座[zuo4])
- amount of time; o'clock (CL:點|点[dian3],分[fen1],秒[miao3]) (as in 三點鐘|三点钟[san1 dian3 zhong1] "three o'clock" or "three hours" or 五分鐘|五分钟[wu3 fen1 zhong1] "five minutes" etc)
Giản thể / Phồn thể
钟→鐘
Thứ tự nét
鐘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan