Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闹钟

nào zhōng

alarm clock

Phồn thể: 鬧鐘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alarm clock

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闹 · 钟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả