Từ tiếng Trung
闹事
nào shì
to cause trouble
Phồn thể: 鬧事
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cause trouble
- to create a disturbance
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闹 · 事
Từ vựng
Từ tiếng Trung
nào shì
to cause trouble
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 闹 · 事
Từ vựng