Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
闹剧
Từ tiếng Trung
Lưu
闹剧
nào jù
farce
Nghe
Phồn thể:
鬧劇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
farce
CL:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]
Các chữ trong từ này
闹
nào
8 nét
busy, lively
剧
jù
10 nét
theatrical plays, opera, drama
Từ thường dùng: 闹 · 剧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
闹事
nào shì
to cause trouble; to create a disturbance
闹钟
nào zhōng
alarm clock