Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闹剧

nào jù

farce

Phồn thể: 鬧劇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • farce
  • CL:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闹 · 剧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả