Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

警钟

jǐng zhōng

alarm bell

Phồn thể: 警鐘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • alarm bell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 警 · 钟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả