Từ tiếng Trung
警报
jǐng bào
(fire) alarm
Phồn thể: 警報
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (fire) alarm
- alert signal
- alarm
- alert
- warning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 警 · 报
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jǐng bào
(fire) alarm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 警 · 报
Từ vựng