Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
警告
Từ tiếng Trung
Lưu
警告
jǐng gào
to warn
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to warn
to admonish
Các chữ trong từ này
警
jǐng
19 nét
to guard, to watch
告
gào
7 nét
to tell, to inform, to announce
Từ thường dùng: 警 · 告
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
警察
jǐng chá
police; police officer
警方
jǐng fāng
police
警报
jǐng bào
(fire) alarm; alert signal; alarm; alert; warning
警官
jǐng guān
constable; police officer
警员
jǐng yuán
police officer; policeman (general term for any police officer); police constable (lowest…
警卫
jǐng wèi
to stand guard over; (security) guard