Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秒钟

miǎo zhōng

(time) second

Phồn thể: 秒鐘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (time) second

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秒 · 钟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng děng wǒ jǐ miǎo zhōng。

Please wait a few seconds for me.