Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分钟

fēn zhōng

minute

Phồn thể: 分鐘

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minute

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 钟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

Zhè jiā fàndiàn lí dìtiězhàn hěn jìn, zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.

This restaurant is very close to the subway station; it takes only five minutes to walk there.

wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng。

My watch is five minutes slow.

Cóng wǒ jiā dào gōngsī yào zuò èrshí fēnzhōng dìtiě.

It takes twenty minutes by subway to get from my home to the office.