Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分布

fēn bù

to scatter

Phồn thể: 分佈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scatter
  • to distribute
  • to be distributed (over an area etc)
  • (statistical, geographic) distribution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 布

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả