Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分享

fēn xiǎng

to share (esp. sth enjoyable, useful or beneficial)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to share (esp. sth enjoyable, useful or beneficial)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 享

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả