Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

分析

fēn xī

to analyze

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to analyze
  • analysis
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 分 · 析

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả