Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

银

yín

silver

11 nétBộ thủ 钅Số 802Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silver
  • cash, money, wealth
  • silver-colored
  • relating to money or currency

Giản thể / Phồn thể

银→銀

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

money

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

银

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng qù yín háng qǔ qián。

Please go to the bank to withdraw some money.

wǒ de yín háng kǎ bù jiàn le。

My bank card is missing.

Chữ liên quan

Chữ liên quan