Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不见

bù jiàn

not to see

Phồn thể: 不見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not to see
  • not to meet
  • to have disappeared
  • to be missing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả