Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银行卡

yín háng kǎ

bank card

Phồn thể: 銀行卡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bank card

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 行 · 卡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ de yín háng kǎ bù jiàn le。

My bank card is missing.