Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银河

yín hé

Milky Way

Phồn thể: 銀河

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Milky Way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 河

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả