Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

银幕

yín mù

movie screen

Phồn thể: 銀幕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • movie screen

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 银 · 幕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả