Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

幕

mù

curtain, screen, tent

13 nétBộ thủ 巾Số 1589

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • curtain, screen, tent
  • measure word for plays and shows
  • curtain or screen
  • canopy or tent
  • headquarters of a general

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

curtain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

幕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan