Từ tiếng Trung
屏幕
píng mù
screen (TV, computer or movie)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- screen (TV, computer or movie)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 屏 · 幕
Từ vựng
Từ tiếng Trung
píng mù
screen (TV, computer or movie)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 屏 · 幕
Từ vựng