Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屏障

píng zhàng

barrier

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • barrier

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屏 · 障

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả