Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屏东

píng dōng

Pingtung city, county and military airbase in south Taiwan

Phồn thể: 屏東

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Pingtung city, county and military airbase in south Taiwan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屏 · 东

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả