Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屏蔽

píng bì

to screen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to screen
  • to block (sth or sb)
  • to shield
  • (protective) shield

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屏 · 蔽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả