Chữ Hán
蔽
bì
to cover, to hide, to shelter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover, to hide, to shelter
- to cover
- to shield
- to screen
- to conceal
Thứ tự nét
蔽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
比bǐ
to compare, liken
逼bī
to bother, to pressure
必bì
surely, certainly
币bì
currency, coins, legal tender
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
闭bì
to shut, to close
毕bì
to finish, to conclude, to end
避bì
to avoid, to turn away