Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蒙蔽

méng bì

to deceive

Phồn thể: 矇蔽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to deceive
  • to hoodwink

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蒙 · 蔽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả