Từ tiếng Trung
蒙特利尔
méng tè lì ěr
Montreal, city in Quebec, Canada
Phồn thể: 蒙特利爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Montreal, city in Quebec, Canada
Các chữ trong từ này
蒙méng13 nétto cover特tè10 nétspecial, unique, distinguished利lì7 nétgains, advantage, profit, merit尔ěr5 nétyou
Từ thường dùng: 蒙 · 特 · 利 · 尔
Từ vựng