Từ tiếng Trung
蒙古族
měng gǔ zú
Mongol ethnic group
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Mongol ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒙 · 古 · 族
Từ vựng
Từ tiếng Trung
měng gǔ zú
Mongol ethnic group
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒙 · 古 · 族
Từ vựng