Từ tiếng Trung
蒙面
méng miàn
to cover one's face; to wear a mask
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cover one's face; to wear a mask
- brazen; shameless
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒙 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
méng miàn
to cover one's face; to wear a mask
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蒙 · 面
Từ vựng