Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蒙古人
Từ tiếng Trung
Lưu
蒙古人
měng gǔ rén
Mongol
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Mongol
Các chữ trong từ này
蒙
méng
13 nét
to cover
古
gǔ
5 nét
old, classic, ancient
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 蒙 · 古 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蒙古
měng gǔ
Mongolia; Mongol ethnic group
蒙面
méng miàn
to cover one's face; to wear a mask; brazen; shameless
蒙受
méng shòu
to suffer; to sustain (loss)
蒙蔽
méng bì
to deceive; to hoodwink
蒙古族
měng gǔ zú
Mongol ethnic group
蒙特利尔
méng tè lì ěr
Montreal, city in Quebec, Canada