Chữ Hán
蚤
zǎo
flea
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flea
- louse
Thứ tự nét
蚤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
早zǎo
early
遭zāo
to meet, to encounter, to come across
造zào
to build, to construct, to invent, to manufacture
糟zāo
sediment, dregs
澡zǎo
to wash, to bathe
皂zào
soap
灶zào
kitchen, oven, stove
凿záo
chisel