Chữ Hán
皂
zào
soap
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- soap
- black
- menial servant
Giản thể / Phồn thể
皂→皁
Thứ tự nét
皂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
的de
aim, goal
皆jiē
all, every, everybody
白bái
white
百bǎi
one hundred
皇huáng
royal, imperial
皖wǎn
Anhui province
皓hào
bright, luminous
皋gāo
the high land along a river
早zǎo
early
遭zāo
to meet, to encounter, to come across
造zào
to build, to construct, to invent, to manufacture
糟zāo
sediment, dregs
澡zǎo
to wash, to bathe
灶zào
kitchen, oven, stove
凿záo
chisel
枣zǎo
date tree