Chữ Hán
灶
zào
kitchen, oven, stove
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kitchen, oven, stove
- kitchen stove
- kitchen; mess; canteen
- variant of 灶[zao4]
Giản thể / Phồn thể
灶→竈
Thứ tự nét
灶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
早zǎo
early
遭zāo
to meet, to encounter, to come across
造zào
to build, to construct, to invent, to manufacture
糟zāo
sediment, dregs
澡zǎo
to wash, to bathe
皂zào
soap
凿záo
chisel
枣zǎo
date tree