Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炉灶

lú zào

stove

Phồn thể: 爐竈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stove

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炉 · 灶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả