Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
炉灶
Từ tiếng Trung
Lưu
炉灶
lú zào
stove
Nghe
Phồn thể:
爐竈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stove
Các chữ trong từ này
炉
lú
8 nét
fireplace, furnace, oven, stove
灶
zào
7 nét
kitchen, oven, stove
Từ thường dùng: 炉 · 灶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
炉子
lú zi
stove; oven; furnace