Chữ Hán
凿
záo
chisel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chisel
- to bore, to pierce
- (bound form) chisel
- to bore a hole; to chisel; to dig
- (literary) certain; authentic; irrefutable
Giản thể / Phồn thể
凿→鑿
Thứ tự nét
凿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
出chū
to go out, to send out
击jī
to strike, to hit, to beat
凶xiōng
culprit
函hán
correspondence
凸tū
to protrude, to bulge out
凹āo
concave, hollow
早zǎo
early
遭zāo
to meet, to encounter, to come across
造zào
to build, to construct, to invent, to manufacture
糟zāo
sediment, dregs
澡zǎo
to wash, to bathe
皂zào
soap
灶zào
kitchen, oven, stove
枣zǎo
date tree