Chữ Hán
丵
zhuó
thick (grass)
10 nétBộ thủ 丨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thick (grass)
- thick grass
- "bush" component in Chinese characters
Thứ tự nét
丵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
中zhōng
central
个gè
this, that
书shū
book, letter, document
临lín
to draw near, to approach
串chuàn
string
丰fēng
abundant, lush, bountiful, plenty
丫yā
forked
丨shù
number one
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
啄zhuó
to peck
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy