Chữ Hán
啄
zhuó
to peck
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to peck
Thứ tự nét
啄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
捉zhuō
to clutch, to grasp, to seize
桌zhuō
table, stand, desk, counter
卓zhuō
profound, lofty, brilliant
浊zhuó
dirty, filthy, muddy, turbid
擢zhuó
to pull up, to raise
灼zhuó
to burn, to cauterize
拙zhuō
awkward, clumsy
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off