Thứ tự nét
豖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
象xiàng
elephant
豪háo
brave, heroic, chivalrous
豫yù
relaxed
豚tún
suckling pig
豢huàn
domestic animal
豕shǐ
pig, boar
出chū
to go out, to send out
处chù
to reside at, to live in
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
初chū
beginning, initial, primary
楚chǔ
clear, distinct
触chù
to butt, to gore, to ram
畜chù
livestock, domestic animals
储chǔ
to save money, to store, to reserve