Chữ Hán
豪
háo
brave, heroic, chivalrous
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- brave, heroic, chivalrous
- grand
- heroic
Thứ tự nét
豪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
豪华háo huáluxurious自豪zì háoproud (of one's achievements etc)富豪fù háorich and powerful person豪宅háo zháiluxury home; mansion豪门háo ménwealthy and influential family土豪tǔ háolocal tyrant; local strong man; (slang) nouveau riche豪杰háo jiéhero; towering figure豪雨háo yǔviolent rain (e.g. due to monsoon or typhoon); cloudburst豪迈háo màibold; open-minded; heroic
Chữ liên quan