Từ tiếng Trung
土豪
tǔ háo
local tyrant
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- local tyrant
- local strong man
- (slang) nouveau riche
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 土 · 豪
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǔ háo
local tyrant
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 土 · 豪
Từ vựng