Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
土壤
Từ tiếng Trung
Lưu
土壤
tǔ rǎng
soil
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
soil
Các chữ trong từ này
土
tǔ
3 nét
soil, earth
壤
rǎng
20 nét
soil, loam, earth
Từ thường dùng: 土 · 壤
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
土地
tǔ dì
land; soil; territory; CL:片[pian4],塊|块[kuai4]; local god; genius loci
土豆
tǔ dòu
potato; (Tw) peanut (CL:顆|颗[ke1])
土匪
tǔ fěi
bandit