Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

毫

háo

fine hair

11 nétBộ thủ 毛Số 2232

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fine hair
  • measure of length
  • one-thousandth
  • hair
  • drawing brush

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hair

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

毫

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan