Chữ Hán
毫
háo
fine hair
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fine hair
- measure of length
- one-thousandth
- hair
- drawing brush
Thứ tự nét
毫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan