Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毫无疑问

háo wú yí wèn

certainty

Phồn thể: 毫無疑問

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • certainty
  • without a doubt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毫 · 无 · 疑 · 问

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả