Từ tiếng Trung
毫无疑问
háo wú yí wèn
certainty
Phồn thể: 毫無疑問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- certainty
- without a doubt
Các chữ trong từ này
毫háo11 nétfine hair无wú4 nétno, not疑yí14 nétto doubt, to question, to suspect问wèn6 nétto ask about, to inquire after
Từ thường dùng: 毫 · 无 · 疑 · 问
Từ vựng