Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毫升

háo shēng

milliliter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • milliliter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毫 · 升

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả