Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毫不犹豫

háo bù yóu yù

without the slightest hesitation

Phồn thể: 毫不猶豫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • without the slightest hesitation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毫 · 不 · 犹 · 豫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả