Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
毫米
Từ tiếng Trung
Lưu
毫米
háo mǐ
millimeter
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
millimeter
Các chữ trong từ này
毫
háo
11 nét
fine hair
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 毫 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
毫无
háo wú
not in the least; to completely lack
毫不
háo bù
hardly; not in the least; not at all
毫克
háo kè
milligram
毫升
háo shēng
milliliter
毫无疑问
háo wú yí wèn
certainty; without a doubt
毫不犹豫
háo bù yóu yù
without the slightest hesitation