Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

毫米

háo mǐ

millimeter

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • millimeter

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 毫 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả