Từ tiếng Trung
丝毫
sī háo
the slightest amount or degree
Phồn thể: 絲毫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the slightest amount or degree
- a bit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丝 · 毫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sī háo
the slightest amount or degree
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丝 · 毫
Từ vựng