Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丝绸

sī chóu

silk (cloth)

Phồn thể: 絲綢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • silk (cloth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丝 · 绸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả