Từ tiếng Trung
丝袜
sī wà
stockings; pantyhose
Phồn thể: 絲襪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stockings; pantyhose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丝 · 袜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
sī wà
stockings; pantyhose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 丝 · 袜
Từ vựng