Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丝带

sī dài

ribbon

Phồn thể: 絲帶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ribbon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丝 · 带

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả