Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丝带
Từ tiếng Trung
Lưu
丝带
sī dài
ribbon
Nghe
Phồn thể:
絲帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ribbon
Các chữ trong từ này
丝
sī
5 nét
silk, fine thread
带
dài
9 nét
belt, strap
Từ thường dùng: 丝 · 带
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丝毫
sī háo
the slightest amount or degree; a bit
丝袜
sī wà
stockings; pantyhose
丝绸
sī chóu
silk (cloth)